vẻn vẹn
Định nghĩa
- Tính từ/Từ chỉ số lượng:
- Chỉ có thế, không hơn không kém: "vẻn vẹn" diễn tả một số lượng hoặc phạm vi rất hạn chế, chỉ vừa đúng như vậy, không có thêm gì khác. Từ này nhấn mạnh sự ít ỏi, khiêm tốn của đối tượng được nói đến.
- Đầy đủ, trọn vẹn nhưng với số lượng nhỏ: Trong một số ngữ cảnh, "vẻn vẹn" cũng có thể mang nghĩa là đủ và không thiếu, nhưng với một con số hoặc phạm vi rất nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Trong phòng chỉ có đúng ba người, không nhiều hơn.)
- (Anh ấy chỉ mang theo đúng một chiếc ba lô nhỏ, không có đồ đạc gì thêm.)
- (Số tiền chỉ vừa đúng để mua một ổ bánh mì, không dư dả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vẻn vẹn có": cụm từ nhấn mạnh sự ít ỏi, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc đánh giá.
- Vẻn vẹn có hai ngày để hoàn thành công việc, thật khó khăn. (Chỉ có đúng hai ngày để hoàn thành công việc, thật khó khăn.)
"vẻn vẹn là": dùng để giới hạn phạm vi hoặc định nghĩa một cách chính xác.
- Điều anh ấy nhận được vẻn vẹn là một lời cảm ơn. (Điều anh ấy nhận được chỉ là một lời cảm ơn, không có gì hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vẻn vẹn là từ láy, không có biến thể chính thức. Tuy nhiên, có thể so sánh với các từ láy khác có cấu trúc tương tự:
- Lẻ tẻ: rời rạc, không tập trung (khác nghĩa).
- Lè tè: ít ỏi, nhỏ bé (gần nghĩa, nhưng thường dùng trong văn nói).
- Lương tháng lè tè không đủ sống. (Lương tháng ít ỏi không đủ sống.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ: giới hạn số lượng hoặc phạm vi.
- Chỉ có ba người trong phòng. (Tương tự "vẻn vẹn có ba người".)
- Vỏn vẹn: từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường dùng thay thế cho "vẻn vẹn".
- Vỏn vẹn một tuần, anh ấy đã hoàn thành dự án. (Chỉ trong một tuần, anh ấy đã hoàn thành dự án.)
- Đúng: mang nghĩa chính xác, vừa đủ.
- Đúng ba người đến dự họp. (Chỉ có ba người đến dự họp.)
Thành ngữ liên quan
- Vẻn vẹn như lòng bàn tay: (thành ngữ) diễn tả một không gian hoặc phạm vi rất nhỏ, hạn chế.
- Khu vườn vẻn vẹn như lòng bàn tay, không thể trồng thêm cây nào. (Khu vườn rất nhỏ, không thể trồng thêm cây nào.)